cúc cung
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong thành ngữ "cúc cung tận tụy"):
- Hết lòng, hết sức: "cúc cung" có nghĩa là dồn hết tâm trí, sức lực để làm một việc gì đó, thường là vì nghĩa vụ hoặc lý tưởng.
- Tận tâm, tận lực: Thể hiện sự cống hiến trọn vẹn, không giữ lại điều gì cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hết lòng phục vụ tổ quốc trong ba thập kỷ.)
- (Người mẹ dồn hết tâm sức để chăm sóc và giáo dục con cái.)
- (Tôi sẽ tận tâm tận lực để hoàn thành công việc được giao phó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cúc cung tận tụy": Thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh sự tận tâm, hết lòng vì công việc hoặc người khác.
- Các bác sĩ cúc cung tận tụy chăm sóc bệnh nhân trong đại dịch. (Các bác sĩ đã hết lòng tận tụy chăm sóc bệnh nhân trong thời gian dịch bệnh.)
"cúc cung tận tụy đến chết": Mức độ cao nhất của sự tận tâm, sẵn sàng hy sinh cả mạng sống.
- Những người lính cúc cung tận tụy đến chết để bảo vệ Tổ quốc. (Những người lính sẵn sàng hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Tận tụy (tính từ): hết lòng, hết sức vì công việc.
- Cô ấy là một nhân viên tận tụy. (Cô ấy làm việc hết lòng.)
Tận tâm (tính từ): hết lòng, chân thành trong công việc hoặc quan hệ.
- Thầy giáo tận tâm với học sinh. (Thầy giáo dành hết tâm huyết cho học trò.)
Từ đồng nghĩa
- Hết lòng: dồn hết tình cảm, sức lực.
- Tận lực: dùng hết sức mạnh, khả năng.
- Tận hiến: hiến dâng trọn vẹn (thường dùng trong ngữ cảnh cao quý).
Thành ngữ liên quan
- Cúc cung tận tụy: như đã giải thích ở trên.
- Cúc cung tận tụy là phẩm chất cao quý của người làm công chức. (Hết lòng tận tụy là đức tính tốt đẹp của người làm việc nhà nước.)
Lưu ý: "cúc cung" thường không đứng một mình mà xuất hiện trong cụm từ "cúc cung tận tụy". Khi dùng riêng, nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển.